Lucas Stauffer

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Stauffer |
| Ngày sinh | 21/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tulsa Roughnecks |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/04/2025 | TừLexington | ĐếnTulsa Roughnecks | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/12/2024 | TừEl Paso Locomotive | ĐếnLexington | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừLas Vegas Lights | ĐếnEl Paso Locomotive | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2023 | TừTBC | ĐếnLas Vegas Lights | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừWacker Nordhausen | ĐếnCarl Zeiss Jena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTBC | ĐếnWacker Nordhausen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2018 | TừTBC | ĐếnNew York RB II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tulsa Roughnecks | USL Championship Mỹ | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Tulsa Roughnecks | USL Championship Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | Lexington | USL Championship Mỹ | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Lexington | Cúp Mỹ Mở Rộng | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Tulsa Roughnecks | Cúp Mỹ Mở Rộng | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | El Paso Locomotive | USL Championship Mỹ | 4 | - | - | - | - |