Lucas Xavier Felix
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Xavier Felix |
| Ngày sinh | 05/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Moto Club MA, Inter de Limeira |
| Hợp đồng | 14/08/2024 - 01/08/2025 |
| Số áo | 25 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừSão Bernardo | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2025 | TừInter de Limeira | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừChapecoense | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2024 | TừInter de Limeira | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2024 | TừPonte Preta | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2024 | TừInter de Limeira | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2022 | TừParaná | ĐếnMoto Club MA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Inter de Limeira | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Inter de Limeira | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | 59 | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Catarinense 1 Brasil | 59 | - | - | - | - |