Luciano Alejandro Ospina Londoño
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luciano Alejandro Ospina Londoño |
| Ngày sinh | 18/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético Huila |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2025 | TừAlianza Petrolera | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừMillonarios | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừAlianza Petrolera | ĐếnMillonarios | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng90,000 € |
| Ngày01/01/2017 | TừFortaleza CEIF | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBoyacá Chicó | ĐếnFortaleza CEIF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừLeones FC | ĐếnBoyacá Chicó | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừHuracán | ĐếnLeones FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừUTA Arad | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2013 | TừHuracán | ĐếnUTA Arad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừEnvigado | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2013 | TừHuracán | ĐếnEnvigado | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừAmérica de Cali | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2012 | TừHuracán | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Alianza Petrolera | VĐQG Colombia | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Alianza Petrolera | Cúp Quốc Gia Colombia | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Alianza Petrolera | Copa Sudamericana | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Petrolera | VĐQG Colombia | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Petrolera | Cúp Quốc Gia Colombia | 22 | - | - | - | - |
| 2022 | Alianza Petrolera | VĐQG Colombia | 22 | - | - | - | - |