Luidy Viegas

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luidy Viegas |
| Ngày sinh | 21/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Itabirito |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/06/2025 | TừAmérica RN | ĐếnItabirito | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2024 | TừOperário PR | ĐếnAmérica RN | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừVitória | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/12/2021 | TừConfiança | ĐếnVitória | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/05/2021 | TừCRB | ĐếnConfiança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừCorinthians | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừCRB | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCorinthians | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừLondrina | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCorinthians | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSão Bento | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2018 | TừCorinthians | ĐếnSão Bento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2018 | TừCeará | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừCorinthians | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừFigueirense | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2017 | TừCorinthians | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCRB | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng330,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | América RN | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | América RN | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | América RN | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | América RN | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Operário PR | Hạng Hai Brazil | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Operário PR | Copa do Brasil | 17 | - | - | - | - |