Luis Alfredo Urruti Giménez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Alfredo Urruti Giménez |
| Ngày sinh | 11/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sport Boys |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừCarlos Mannucci | ĐếnSport Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDeportivo Garcilaso | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2024 | TừTBC | ĐếnDeportivo Garcilaso | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừRiver Plate | ĐếnUniversitario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừUniversitario | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừRiver Plate | ĐếnUniversitario | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừPeñarol | ĐếnRiver Plate | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừFénix | ĐếnPeñarol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2017 | TừPeñarol | ĐếnFénix | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCerro | ĐếnPeñarol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sport Boys | VĐQG Peru | - | 3 | 1 | 1 | 3 |
| 2025 | Sport Boys | VĐQG Peru | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2024 | Deportivo Garcilaso | Copa Sudamericana | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Garcilaso | VĐQG Peru | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Boys | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Carlos Mannucci | VĐQG Peru | 22 | - | - | - | - |