Luis Antonio Amarilla Lencina
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Antonio Amarilla Lencina |
| Ngày sinh | 25/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cerro Porteño |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMazatlán | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMinnesota United | ĐếnMazatlán | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2022 | TừVélez Sarsfield | ĐếnMinnesota United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,360,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừLDU Quito | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2021 | TừVélez Sarsfield | ĐếnLDU Quito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừMinnesota United | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừVélez Sarsfield | ĐếnMinnesota United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừUniversidad Católica | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2019 | TừVélez Sarsfield | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLibertad | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVélez Sarsfield | ĐếnLibertad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừLibertad | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cerro Porteño | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2026 | Cerro Porteño | VĐQG Paraguay | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Mazatlán | Leagues Cup | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mazatlán | VĐQG Mexico | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Mazatlán | Leagues Cup | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mazatlán | VĐQG Mexico | 24 | - | - | - | - |