Luis Rodrigo Banegas Cury
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Rodrigo Banegas Cury |
| Ngày sinh | 08/11/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gualberto Villarroel SJ, Bolivia |
| Số áo | 95 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừVaca Díez | ĐếnGualberto Villarroel SJ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừGualberto Villarroel SJ | ĐếnVaca Díez | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừThe Strongest | ĐếnGualberto Villarroel SJ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừGualberto Villarroel SJ | ĐếnVaca Díez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừVaca Díez | ĐếnGualberto Villarroel SJ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừReal Tomayapo | ĐếnThe Strongest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừWilstermann | ĐếnReal Tomayapo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2021 | TừOriente Petrolero | ĐếnWilstermann | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2019 | TừGualberto Villarroel SJ | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừOriente Petrolero | ĐếnGualberto Villarroel SJ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2018 | TừNacional Potosí | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | The Strongest | VĐQG Bolivia | - | - | - | - | - |
| 2025 | The Strongest | Cúp Quốc Gia Bolivia | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | The Strongest | VĐQG Bolivia | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | The Strongest | Copa Libertadores | 1 | - | - | - | - |
| 2026 | Bolivia | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Gualberto Villarroel SJ | VĐQG Bolivia | 22 | - | - | - | - |