Luis Eduardo Maldonado Presa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Eduardo Maldonado Presa |
| Ngày sinh | 26/03/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CA Mitre, Uruguay Montevideo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừAtenas | ĐếnUruguay Montevideo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2025 | TừAtlético Progreso | ĐếnAtenas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2025 | TừUruguay Montevideo | ĐếnAtlético Progreso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2024 | TừAtlético Progreso | ĐếnUruguay Montevideo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừRampla Juniors | ĐếnAtlético Progreso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừReal Tomayapo | ĐếnRampla Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừCobán Imperial | ĐếnReal Tomayapo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừReal Tomayapo | ĐếnCobán Imperial | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừRampla Juniors | ĐếnReal Tomayapo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2020 | TừNueva Chicago | ĐếnRampla Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừSport Huancayo | ĐếnNueva Chicago | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2019 | TừCobreloa | ĐếnSport Huancayo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừPeñarol | ĐếnCobreloa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừThe Strongest | ĐếnPeñarol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2014 | TừMarathón | ĐếnCA Mitre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2014 | TừMiramar Misiones | ĐếnMarathón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2013 | TừBoston River | ĐếnMiramar Misiones | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnBoston River | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2012 | TừBoston River | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2011 | TừSportivo Luqueño | ĐếnBoston River | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Uruguay Montevideo | Hạng Hai Uruguay | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Atlético Progreso | VĐQG Uruguay | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Uruguay Montevideo | Hạng Hai Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | Uruguay Montevideo | Cúp Quốc Gia Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Progreso | VĐQG Uruguay | 15 | - | - | - | - |
| 2023 | Uruguay Montevideo | Cúp Quốc Gia Uruguay | - | - | - | - | - |