Luis Emilio Solignac

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Emilio Solignac |
| Ngày sinh | 16/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Antonio |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/12/2023 | TừEl Paso Locomotive | ĐếnSan Antonio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2021 | TừTBC | ĐếnEl Paso Locomotive | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2020 | TừSan Antonio | ĐếnSan Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừTBC | ĐếnSan Antonio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2016 | TừColorado Rapids | ĐếnChicago Fire | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/05/2015 | TừNueva Chicago | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2015 | TừPlatense | ĐếnNueva Chicago | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừMariehamn | ĐếnPlatense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2014 | TừPlatense | ĐếnMariehamn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2013 | TừDjurgården | ĐếnPlatense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừMariehamn | ĐếnDjurgården | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2013 | TừDjurgården | ĐếnMariehamn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừPlatense | ĐếnDjurgården | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | San Antonio | USL Championship Mỹ | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | San Antonio | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2023 | El Paso Locomotive | USL Championship Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | El Paso Locomotive | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2022 | El Paso Locomotive | USL Championship Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | El Paso Locomotive | Cúp Mỹ Mở Rộng | 9 | - | - | - | - |