Luis Enrique Carranza Vargas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Enrique Carranza Vargas |
| Ngày sinh | 18/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Llacuabamba, San Marcos |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/02/2025 | TừTBC | ĐếnDeportivo Llacuabamba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2024 | TừSport Boys | ĐếnSan Marcos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừCarlos Mannucci | ĐếnSport Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAyacucho | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừSporting Cristal | ĐếnAyacucho | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAyacucho | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừSporting Cristal | ĐếnAyacucho | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừUniversidad San Martín | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSporting Cristal | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừAyacucho | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừSporting Cristal | ĐếnAyacucho | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Llacuabamba | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | San Marcos | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Sport Boys | VĐQG Peru | 98 | - | - | - | - |
| 2022 | Carlos Mannucci | VĐQG Peru | 15 | - | - | - | - |
| 2021 | Ayacucho | VĐQG Peru | 7 | - | - | - | - |
| 2021 | Ayacucho | Copa Libertadores | 7 | - | - | - | - |