Luis Felipe Carvalho da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Felipe Carvalho da Silva |
| Ngày sinh | 18/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 96 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CFRJ / Marica |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2025 | TừTacuarembó | ĐếnCFRJ / Marica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừTBC | ĐếnTacuarembó | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừBoston River | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừRiver Plate | ĐếnBoston River | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừClub Bolívar | ĐếnRiver Plate | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2021 | TừVålerenga | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng60,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừNacional | ĐếnVålerenga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2019 | TừVålerenga | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừMalmö FF | ĐếnVålerenga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừFalkenberg | ĐếnMalmö FF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừMalmö FF | ĐếnFalkenberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừTacuarembó | ĐếnMalmö FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | CFRJ / Marica | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tacuarembó | Cúp Quốc Gia Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tacuarembó | Hạng Hai Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2023 | Juventude | Hạng Nhất Brazil | 88 | - | - | - | - |
| 2023 | Juventude | Copa do Brasil | 88 | - | - | - | - |
| 2023 | Juventude | Gaucho 1 Brasil | 88 | - | - | - | - |