Luis Fernández Teijeiro

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Fernández Teijeiro |
| Ngày sinh | 27/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lechia Gdańsk |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2025 | TừTBC | ĐếnArenteiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừWisła Kraków | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2022 | TừKhorfakkan Club | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2021 | TừAsteras Tripolis | ĐếnKhorfakkan Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừUCAM Murcia | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừDeportivo La Coruña II | ĐếnUCAM Murcia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2017 | TừUCAM Murcia | ĐếnDeportivo La Coruña II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừAlcorcón | ĐếnUCAM Murcia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnAlcorcón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừHuesca | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2015 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLugo | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2014 | TừDeportivo La Coruña | ĐếnLugo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừDeportivo La Coruña II | ĐếnDeportivo La Coruña | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Lechia Gdańsk | Hạng Nhất Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lechia Gdańsk | Cúp Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wisła Kraków | Hạng Nhất Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wisła Kraków | Cúp Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Khorfakkan Club | VĐQG UAE | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Wisła Kraków | VĐQG Ba Lan | 30 | - | - | - | - |