Luis Fernando Garrido
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Fernando Garrido |
| Ngày sinh | 05/11/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Juticalpa |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/01/2025 | TừTBC | ĐếnJuticalpa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừVictoria | ĐếnPérez Zeledón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừHonduras Progreso | ĐếnVictoria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừReal España | ĐếnHonduras Progreso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMarathón | ĐếnReal España | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2020 | TừCórdoba | ĐếnMarathón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2019 | TừAlajuelense | ĐếnCórdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừOlimpia | ĐếnAlajuelense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừHouston Dynamo | ĐếnOlimpia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2014 | TừOlimpia | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừCrvena Zvezda | ĐếnOlimpia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừOlimpia | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Juticalpa | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pérez Zeledón | VĐQG Costa Rica | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Victoria | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Honduras Progreso | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2022 | Real España | Concacaf League | 8 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Marathón | VĐQG Honduras | 8 | - | - | - | - |