Luis Fernando Haquin Lopez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Fernando Haquin Lopez |
| Ngày sinh | 15/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Tai, Blooming, Club Bolívar, Bolivia |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừMushuc Runa | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừMushuc Runa | ĐếnAl Tai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2025 | TừClub Bolívar | ĐếnMushuc Runa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừPonte Preta | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừClub Bolívar | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừDeportivo Cali | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừBlooming | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/06/2023 | TừClub Bolívar | ĐếnBlooming | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2022 | TừCarlos Mannucci | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừPuebla | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừMelipilla | ĐếnPuebla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2021 | TừPuebla | ĐếnMelipilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2021 | TừClub Bolívar | ĐếnPuebla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừPuebla | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừOriente Petrolero | ĐếnPuebla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bolivia | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Mushuc Runa | VĐQG Ecuador | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Mushuc Runa | Copa Sudamericana | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | Bolivia | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Bolivia | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |