Luis Fernando Muriel Fruto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Fernando Muriel Fruto |
| Ngày sinh | 16/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Junior FC |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừOrlando City | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2024 | TừAtalanta | ĐếnOrlando City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừSevilla | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng21,200,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừFiorentina | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừSevilla | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày11/07/2017 | TừSampdoria | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng24,500,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừUdinese | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừSampdoria | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2015 | TừUdinese | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừLecce | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừUdinese | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2011 | TừGranada | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừUdinese | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừDeportivo Cali | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Junior FC | VĐQG Colombia | - | 13 | 2 | - | 4 |
| 2026 | Junior FC | Copa Libertadores | - | 3 | - | - | - |
| 2025 | Orlando City | Giải nhà nghề Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Orlando City | Cúp Mỹ Mở Rộng | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Orlando City | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Orlando City | Leagues Cup | 9 | - | - | - | - |