Luis Fernando Sandoval Oyola
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Fernando Sandoval Oyola |
| Ngày sinh | 01/06/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportes Tolima, Independiente Medellín |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2026 | TừIndependiente Medellín | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừReal Cartagena | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2024 | TừDeportivo Cali | ĐếnReal Cartagena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2023 | TừJunior FC | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừBarranquilla | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2022 | TừJunior FC | ĐếnBarranquilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRionegro Águilas | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừJunior FC | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừFortaleza CEIF | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừJunior FC | ĐếnFortaleza CEIF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừBarranquilla | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừJunior FC | ĐếnBarranquilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừBarranquilla | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừJunior FC | ĐếnBarranquilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportes Tolima | VĐQG Colombia | - | 7 | 3 | 1 | 7 |
| 2026 | Deportes Tolima | Copa Libertadores | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2025 | Independiente Medellín | VĐQG Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cali | VĐQG Colombia | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente Medellín | VĐQG Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Real Cartagena | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |