Luis Guillermo Madrigal Gutiérrez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Guillermo Madrigal Gutiérrez |
| Ngày sinh | 10/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Luis, Monterrey |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừTBC | ĐếnSan Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừSporting San José | ĐếnPanachaiki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừFAS | ĐếnSportivo Luqueño | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCorrecaminos UAT | ĐếnFAS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừQuerétaro | ĐếnCorrecaminos UAT | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừVenados | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừSalamanca CF UDS | ĐếnVenados | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừMonterrey | ĐếnSalamanca CF UDS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừNecaxa | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừMonterrey | ĐếnNecaxa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGuadalajara | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừMonterrey | ĐếnGuadalajara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAlebrijes | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMonterrey | ĐếnAlebrijes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMonterrey | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừQuerétaro | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMonterrey | ĐếnQuerétaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừAtlante | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừMonterrey | ĐếnAtlante | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | San Luis | Hạng Hai Chile | - | 2 | - | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Panachaiki | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panachaiki | Hạng Nhất Hy Lạp | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sporting San José | VĐQG Costa Rica | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Correcaminos UAT | Hạng Hai Mexico | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FAS | VĐQG El Salvador | - | - | - | - | - |