Luis Jan Piers Advíncula Castrillón
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Jan Piers Advíncula Castrillón |
| Ngày sinh | 02/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Boca Juniors, Peru |
| Hợp đồng | 31/07/2021 - 31/12/2026 |
| Số áo | 17 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,200,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2021 | TừRayo Vallecano | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày29/07/2019 | TừTigres UANL | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừRayo Vallecano | ĐếnTigres UANL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2018 | TừTigres UANL | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày26/01/2017 | TừBursaspor | ĐếnTigres UANL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày31/12/2016 | TừNewell's Old Boys | ĐếnBursaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2016 | TừBursaspor | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2015 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnBursaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừSporting Cristal | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2015 | TừVitória FC | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2014 | TừSporting Cristal | ĐếnVitória FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2014 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2014 | TừPonte Preta | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2013 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2013 | TừTavriya | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày31/12/2012 | TừSporting Cristal | ĐếnTavriya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2012 | TừTavriya | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2012 | TừSporting Cristal | ĐếnTavriya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/01/2010 | TừJuan Aurich | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Alianza Lima | VĐQG Peru | - | - | 1 | - | 6 |
| 2025 | Boca Juniors | VĐQG Argentina | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Boca Juniors | Copa Libertadores | 17 | - | - | - | - |
| 2026 | Peru | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Boca Juniors | Giao Hữu CLB | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Boca Juniors | Copa Argentina | 17 | - | - | - | - |