Luís Manuel da Costa Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luís Manuel da Costa Silva |
| Ngày sinh | 29/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Academico Viseu |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2025 | TừAVS | ĐếnAcademico Viseu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừVilafranquense | ĐếnAVS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVarzim | ĐếnVilafranquense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừChaves | ĐếnVarzim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừLeixões | ĐếnChaves | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2017 | TừCF Os Belenenses | ĐếnLeixões | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừNacional | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừChaves | ĐếnNacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2015 | TừSporting Braga | ĐếnChaves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGil Vicente | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừSporting Braga | ĐếnGil Vicente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLeixões | ĐếnSporting Braga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Academico Viseu | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AVS | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Academico Viseu | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AVS | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |