Luis Manuel Orejuela García
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Manuel Orejuela García |
| Ngày sinh | 20/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | São Paulo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừTBC | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừIndependiente Medellín | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừSão Paulo | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừCeará | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSão Paulo | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAthletico PR | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2022 | TừSão Paulo | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2022 | TừGrêmio | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSão Paulo | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2021 | TừCruzeiro | ĐếnSão Paulo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày31/12/2020 | TừGrêmio | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừCruzeiro | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày11/01/2020 | TừAjax | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừCruzeiro | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừAjax | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2017 | TừDeportivo Cali | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,650,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Independiente Medellín | VĐQG Colombia | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente Medellín | Copa Sudamericana | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Independiente Medellín | VĐQG Colombia | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | São Paulo | VĐQG Brazil | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Ceará | Hạng Nhất Brazil | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Independiente Medellín | Cúp Quốc Gia Colombia | 28 | - | - | - | - |