Luis Mejía Cajar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Mejía Cajar |
| Ngày sinh | 16/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nacional, Panama |
| Hợp đồng | 13/01/2024 - 31/12/2026 |
| Số áo | 1 |
| Giá trị chuyển nhượng | 64,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2024 | TừUnión Española | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng64,000 € |
| Ngày31/12/2023 | TừRacing | ĐếnUnión Española | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2023 | TừUnión Española | ĐếnRacing | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2022 | TừFénix | ĐếnUnión Española | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2021 | TừNacional | ĐếnFénix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừFénix | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừNacional | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừFénix | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừToulouse | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2011 | TừFénix | ĐếnToulouse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừMallorca II | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừFénix | ĐếnMallorca II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nacional | Copa Libertadores | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Nacional | VĐQG Uruguay | - | - | 1 | - | - |
| 2026 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Nacional | VĐQG Uruguay | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Nacional | Copa Libertadores | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |