Luis Felipe Oyama
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Felipe Oyama |
| Ngày sinh | 30/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Novorizontino |
| Hợp đồng | 06/01/2025 - 31/12/2025 |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừBotafogo | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừNovorizontino | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2025 | TừBotafogo | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừJuventude | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừBotafogo | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừGoiás | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừBotafogo | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRWDM Brussels | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2022 | TừBotafogo | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2022 | TừMirassol | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừBotafogo | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừMirassol | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừPonte Preta | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2020 | TừMirassol | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Novorizontino | Copa do Brasil | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | 3 | - | - |
| 2024 | Juventude | VĐQG Brazil | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | Copa do Brasil | 5 | - | - | - | - |