Luis Phelipe de Souza Figueiredo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Phelipe de Souza Figueiredo |
| Ngày sinh | 12/02/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | EFA Visoca, Sheriff |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừFCSB | ĐếnEFA Visoca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCSM Iaşi | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày08/07/2023 | TừAtlético GO | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừPaysandu | ĐếnAtlético GO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2023 | TừAtlético GO | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2023 | TừBotafogo | ĐếnAtlético GO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừAtlético GO | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừNáutico | ĐếnAtlético GO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừAtlético GO | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2022 | TừSalzburg | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2022 | TừLugano | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừSalzburg | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBragantino | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2020 | TừSalzburg | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừLiefering | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừSalzburg | ĐếnLiefering | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | FCSB | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Sheriff | Europa Conference League | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | VĐQG Romania | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sheriff | Cúp Quốc Gia Moldova | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | Europa League | 70 | - | - | - | - |