Luís Rafael Soares Alves
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luís Rafael Soares Alves |
| Ngày sinh | 09/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Famalicão |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/09/2024 | TừPAOK | ĐếnFamalicão | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVitória SC | ĐếnPAOK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSD Eibar | ĐếnVitória SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừVitória SC | ĐếnSD Eibar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừPorto | ĐếnVitória SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPortimonense SAD | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/01/2018 | TừPorto | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừFulham | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2017 | TừPorto | ĐếnFulham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừRio Ave | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừPorto | ĐếnRio Ave | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừPorto II | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAcadémica | ĐếnPorto II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừPorto II | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | PAOK | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Famalicão | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | VĐQG Hy Lạp | 55 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | Europa League | 55 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Famalicão | VĐQG Bồ Đào Nha | - | - | 2 | - | 5 |
| 2023-2024 | PAOK | Europa Conference League | 55 | - | - | - | - |