Luis Vinicius Nunes Cavalcante
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luis Vinicius Nunes Cavalcante |
| Ngày sinh | 12/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CRB, Iape, Londrina |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2024 | TừMaranhão | ĐếnCRB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2023 | TừLondrina | ĐếnIape | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/10/2023 | TừIape | ĐếnMaranhão | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2023 | TừMaranhão | ĐếnIape | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừIape | ĐếnMaranhão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừLondrina | ĐếnIape | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2023 | TừIape | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2023 | TừIape | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2023 | TừCordino | ĐếnIape | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2023 | TừCordino | ĐếnIape | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2023 | TừCordino | ĐếnIape | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2023 | TừIape | ĐếnCordino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2023 | TừIape | ĐếnCordino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừIape | ĐếnMaranhão | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2022 | TừBahia de Feira | ĐếnIape | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2022 | TừBahia de Feira | ĐếnIape | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2022 | TừBahia de Feira | ĐếnIape | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừJuventude MA | ĐếnIape | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2022 | TừIape | ĐếnJuventude MA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2022 | TừIape | ĐếnBahia de Feira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2022 | TừIape | ĐếnBahia de Feira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2021 | TừTBC | ĐếnIape | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CRB | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | CRB | Copa do Brasil | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | CRB | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | CRB B | Hạng Nhất Brazil | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | CRB B | Copa do Nordeste Brasil | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | CRB | Copa do Nordeste Brasil | 20 | - | - | - | - |