Luiz Antônio de Souza Soares
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luiz Antônio de Souza Soares |
| Ngày sinh | 11/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hải Phòng |
| Số áo | 88 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừĐông Á Thanh Hoá | ĐếnHải Phòng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừTBC | ĐếnĐông Á Thanh Hoá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừBrusque | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừTBC | ĐếnBrusque | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừTBC | ĐếnAjman | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2019 | TừAl Shabab | ĐếnBani Yas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừChapecoense | ĐếnAl Shabab | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng340,000 € |
| Ngày25/02/2018 | TừFlamengo | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừChapecoense | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừFlamengo | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừBahia | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừFlamengo | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừSport Recife | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2016 | TừFlamengo | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng70,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hải Phòng | VĐQG Việt Nam | - | 7 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Đông Á Thanh Hoá | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 88 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Đông Á Thanh Hoá | VĐQG Việt Nam | - | 4 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Đông Á Thanh Hoá | Siêu Cúp Việt Nam | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Đông Á Thanh Hoá | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Đông Á Thanh Hoá | VĐQG Việt Nam | 88 | - | - | - | - |