Luiz Felipe Ventura dos Santos

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luiz Felipe Ventura dos Santos |
| Ngày sinh | 22/02/1984 (42 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Differdange 03, Corinthians, Botafogo PB, Paraná |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừSampaio Corrêa | ĐếnDifferdange 03 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2023 | TừCapital Brasilia | ĐếnParaná | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừParaná | ĐếnCapital Brasilia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2020 | TừVárda SE | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừUberlândia | ĐếnVárda SE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2017 | TừTBC | ĐếnUberlândia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/11/2016 | TừTBC | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừFigueirense | ĐếnBragantino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2015 | TừTBC | ĐếnFigueirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2007 | TừBragantino | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/10/2006 | TừVitória | ĐếnBragantino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày01/08/2006 | TừPortuguesa | ĐếnVitória | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2006 | TừBragantino | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừVitória | ĐếnBragantino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Differdange 03 | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Differdange 03 | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Differdange 03 | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Differdange 03 | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Differdange 03 | VĐQG Luxembourg | 84 | - | - | - | - |
| 2024 | Sampaio Corrêa | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |