Luiz Gustavo Tavares Condé

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luiz Gustavo Tavares Condé |
| Ngày sinh | 12/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arema |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/08/2025 | TừItuano | ĐếnArema | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2024 | TừVolta Redonda | ĐếnItuano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2024 | TừSanto André | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừJuventude | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừABC | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2023 | TừMirassol | ĐếnABC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2022 | TừSanto André | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2021 | TừGuarani | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2021 | TừCuiabá | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừVasco da Gama | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2020 | TừGoiás | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừVasco da Gama | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGuarani | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừVasco da Gama | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừPalmeiras | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừOeste | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2017 | TừPalmeiras | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừAvaí | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2016 | TừPalmeiras | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2016 | TừFerroviária | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2016 | TừPalmeiras | ĐếnFerroviária | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừVitória | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2014 | TừPalmeiras | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừPalmeiras U20 | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Arema | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Ituano | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | Ituano | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ituano | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Volta Redonda | Hạng Hai Brazil | 3 | - | - | - | - |
| 2023 | ABC | Hạng Nhất Brazil | 3 | - | - | - | - |