Luiz Henrique Alves Angelo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luiz Henrique Alves Angelo |
| Ngày sinh | 07/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Uberlândia |
| Số áo | 88 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/04/2025 | TừPelotas | ĐếnUberlândia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừPortuguesa RJ | ĐếnPelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2024 | TừConfiança | ĐếnPortuguesa RJ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừVolta Redonda | ĐếnConfiança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừFigueirense | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2022 | TừAmazonas | ĐếnFigueirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừFigueirense | ĐếnAmazonas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừItuano | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2019 | TừPortuguesa | ĐếnItuano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2019 | TừItuano | ĐếnPortuguesa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2019 | TừPortuguesa | ĐếnItuano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừGranada II | ĐếnPortuguesa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLinares Deportivo | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừGranada II | ĐếnLinares Deportivo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Pelotas | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Uberlândia | Mineiro 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Confiança | Copa do Brasil | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Confiança | Hạng Hai Brazil | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Confiança | Copa do Nordeste Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Confiança | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |