Luiz Henrique Beserra dos Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luiz Henrique Beserra dos Santos |
| Ngày sinh | 19/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | São Luiz |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừMoreirense | ĐếnSão Luiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừAthletic Club | ĐếnMoreirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừMoreirense | ĐếnAthletic Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừBrusque | ĐếnMoreirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừMoreirense | ĐếnBrusque | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừCSA | ĐếnMoreirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừMoreirense | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừNáutico | ĐếnMoreirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2021 | TừMoreirense | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừUD Oliveirense | ĐếnMoreirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừMoreirense | ĐếnUD Oliveirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừNáutico | ĐếnMoreirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày31/12/2018 | TừBahia | ĐếnNáutico | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2018 | TừNáutico | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | São Luiz | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Athletic Club | Copa do Brasil | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | São Luiz | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Athletic Club | Mineiro 1 Brasil | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | São Luiz | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Brusque | Hạng Hai Brazil | 30 | - | - | - | - |