Luiz Henrique dos Santos Júnior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luiz Henrique dos Santos Júnior |
| Ngày sinh | 17/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Retrô |
| Hợp đồng | 03/01/2025 - |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2025 | TừBrusque | ĐếnRetrô | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừJuventus SC | ĐếnBrusque | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừCRB | ĐếnJuventus SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừJuventus SC | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừBahia | ĐếnJuventus SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừJuventus SC | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừLondrina | ĐếnJuventus SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừJuventus SC | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2021 | TừMirassol | ĐếnJuventus SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừJuventus SC | ĐếnMirassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2020 | TừAtlético GO | ĐếnJuventus SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừJuventus SC | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừBrusque | ĐếnJuventus SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2019 | TừJuventus SC | ĐếnBrusque | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Retrô | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Retrô | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Retrô | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Brusque | Hạng Nhất Brazil | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Retrô | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Brusque | Copa do Brasil | 21 | - | - | - | - |