Luiz Ricardo Alves

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luiz Ricardo Alves |
| Ngày sinh | 11/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Confiança, Criciúma |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừCriciúma EC B | ĐếnConfiança | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2025 | TừAmazonas | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/04/2023 | TừAthletic Club | ĐếnAmazonas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCSA | ĐếnAthletic Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2022 | TừTBC | ĐếnCSA | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2021 | TừMarítimo | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừCruzeiro | ĐếnMarítimo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừCoritiba | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừCruzeiro | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/06/2017 | TừBotafogo | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừNáutico | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2014 | TừBotafogo | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2014 | TừOeste | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2014 | TừBotafogo | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừBotafogo U20 | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Confiança | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Amazonas | Copa do Brasil | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Criciúma | Copa do Brasil | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Criciúma | Catarinense 1 Brasil | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Amazonas | Hạng Nhất Brazil | 99 | - | - | - | - |