Luka Gugeshashvili
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luka Gugeshashvili |
| Ngày sinh | 29/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atromitos, PAOK, Georgia |
| Hợp đồng | 06/02/2026 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừPAOK | ĐếnAtromitos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừPanserraikos | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày09/07/2024 | TừQarabağ | ĐếnPanserraikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnQarabağ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừQarabağ | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnQarabağ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừDila | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnDila | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừGranada II | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnGranada II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừDila | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnDila | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Atromitos | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Georgia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Georgia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panserraikos | VĐQG Hy Lạp | 23 | - | - | - | - |