Luka Štor
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luka Štor |
| Ngày sinh | 05/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Intercity, Aluminij |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2026 | TừBudućnost | ĐếnAluminij | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2025 | TừTBC | ĐếnBudućnost | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnIntercity | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừBravo | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDynamo Dresden | ĐếnBravo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừApollon | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừDynamo Dresden | ĐếnApollon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAluminij | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2020 | TừDynamo Dresden | ĐếnAluminij | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2019 | TừAluminij | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày28/01/2019 | TừMaribor | ĐếnAluminij | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAluminij | ĐếnMaribor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừMaribor | ĐếnAluminij | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Budućnost | VĐQG Montenegro | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Primorje | VĐQG Slovenia | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | VĐQG Israel | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa League | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 7 | - | - | - | - |