Lukas Grgic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lukas Grgic |
| Ngày sinh | 17/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SK Rapid |
| Số áo | 8 |
| Giá trị chuyển nhượng | 750,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/08/2023 | TừHajduk Split | ĐếnSK Rapid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày18/01/2022 | TừLASK Linz | ĐếnHajduk Split | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày27/07/2020 | TừWSG Tirol | ĐếnLASK Linz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừRied | ĐếnWSG Tirol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày19/07/2018 | TừLASK Linz | ĐếnRied | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừRied | ĐếnLASK Linz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2017 | TừLASK Linz | ĐếnRied | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừWallern / Marienkirchen | ĐếnLASK Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừWSPG Wels | ĐếnWallern / Marienkirchen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừHertha | ĐếnWallern / Marienkirchen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SK Rapid | VĐQG Áo | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | SK Rapid | VĐQG Áo | - | - | 2 | 2 | 4 |
| 2024-2025 | SK Rapid | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SK Rapid | Europa League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SK Rapid | Cúp Quốc Gia Áo | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | SK Rapid | Giao Hữu CLB | 8 | - | - | - | - |