Lukáš Matějka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lukáš Matějka |
| Ngày sinh | 20/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Táborsko, Viktoria Plzen II |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừDukla Praha | ĐếnTáborsko | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSkalica | ĐếnDukla Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2025 | TừDukla Praha | ĐếnSkalica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừViktoria Plzeň | ĐếnDukla Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừDukla Praha | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừViktoria Plzeň | ĐếnDukla Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPardubice | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừViktoria Plzeň | ĐếnPardubice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừČeské Budějovice | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừViktoria Plzeň | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừÚstí nad Labem | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừViktoria Plzen II | ĐếnÚstí nad Labem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừJiskra Domažlice | ĐếnViktoria Plzen II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2018 | TừViktoria Plzen II | ĐếnJiskra Domažlice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2018 | TừÚstí nad Labem | ĐếnViktoria Plzen II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừViktoria Plzen II | ĐếnÚstí nad Labem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừČeské Budějovice | ĐếnViktoria Plzen II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừViktoria Plzen II | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Táborsko | Hạng Hai Séc | - | 15 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Dukla Praha | VĐQG Séc | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Skalica | VĐQG Slovakia | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Dukla Praha | Cúp Quốc Gia Séc | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Skalica | Cúp Quốc Gia Slovakia | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dukla Praha | Hạng Hai Séc | 22 | - | - | - | - |