Lukáš Zima
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lukáš Zima |
| Ngày sinh | 09/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FCSB, Genoa U20 |
| Số áo | 38 |
| Giá trị chuyển nhượng | 250,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2025 | TừPetrolul 52 | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừVVV-Venlo | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2021 | TừGenoa | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLivorno | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGenoa | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLivorno | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2018 | TừGenoa | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPerugia | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2015 | TừGenoa | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMantova | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2015 | TừGenoa | ĐếnMantova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2015 | TừVenezia | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2014 | TừGenoa | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừReggiana | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2014 | TừGenoa | ĐếnReggiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừGenoa U19 | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2011 | TừSlavia Prague U19 | ĐếnGenoa U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FCSB | VĐQG Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | C1 Châu Âu | 38 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | VĐQG Romania | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Petrolul 52 | VĐQG Romania | 38 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | Europa League | 38 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | Cúp Quốc Gia Romania | 38 | - | - | - | - |