Luke Amos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luke Amos |
| Ngày sinh | 23/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paju Citizen |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/02/2026 | TừPerth Glory | ĐếnPaju Citizen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2025 | TừTBC | ĐếnPerth Glory | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừTBC | ĐếnHibernian | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừTottenham U21 | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừQueens Park Rangers | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTottenham U21 | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừStevenage | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừTottenham U21 | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừSouthend United | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừTottenham U21 | ĐếnSouthend United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Paju Citizen | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Perth Glory | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Perth Glory | VĐQG Úc | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hibernian | Cúp Quốc Gia Scotland | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hibernian | VĐQG Scotland | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hibernian | Cúp Liên Đoàn Scotland | 14 | - | - | - | - |