Luke Armstrong
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luke Armstrong |
| Ngày sinh | 02/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Carlisle United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừMotherwell | ĐếnCarlisle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừMotherwell | ĐếnCarlisle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2025 | TừCarlisle United | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2024 | TừHarrogate Town | ĐếnCarlisle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSalford City | ĐếnHarrogate Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2021 | TừHartlepool United | ĐếnSalford City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2020 | TừSalford City | ĐếnHartlepool United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừMiddlesbrough | ĐếnSalford City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừAccrington Stanley | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừMiddlesbrough | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừGateshead | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừMiddlesbrough | ĐếnGateshead | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBlyth Spartans | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừTBC | ĐếnBlyth Spartans | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2015 | TừBirmingham City U21 | ĐếnCowdenbeath | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2014 | TừMiddlesbrough U18 | ĐếnBirmingham City U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Motherwell | Cúp Quốc Gia Scotland | 59 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motherwell | VĐQG Scotland | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Carlisle United | FA Cup Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carlisle United | Hạng Ba Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carlisle United | EFL Trophy Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carlisle United | Cúp Liên Đoàn Anh | 29 | - | - | - | - |