Luke Plange
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Luke Plange |
| Ngày sinh | 04/11/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grasshopper |
| Hợp đồng | 17/07/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừCrystal Palace | ĐếnGrasshopper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMotherwell | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừMotherwell | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừCrystal Palace | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừHJK | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2024 | TừCrystal Palace | ĐếnHJK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2024 | TừCarlisle United | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừCrystal Palace | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừLincoln City | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừCrystal Palace | ĐếnLincoln City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừRWDM Brussels | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừCrystal Palace | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừDerby County | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừCrystal Palace | ĐếnDerby County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừDerby County | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,180,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừDerby County U21 | ĐếnDerby County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2021 | TừArsenal U18 | ĐếnDerby County U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | HJK | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | HJK | Europa Conference League | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Motherwell | Cúp Quốc Gia Scotland | 57 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crystal Palace U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motherwell | VĐQG Scotland | 57 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crystal Palace U21 | Premier League International Cup Anh | - | - | - | - | - |