Lyle Taylor
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lyle Taylor |
| Ngày sinh | 29/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chelmsford City, Millwall, Montserrat |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/08/2025 | TừColchester United | ĐếnChelmsford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừCambridge United | ĐếnColchester United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừWycombe Wanderers | ĐếnCambridge United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/11/2023 | TừTBC | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừBirmingham City | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2022 | TừNottingham Forest | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2020 | TừCharlton Athletic | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAFC Wimbledon | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2015 | TừScunthorpe United | ĐếnAFC Wimbledon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừPartick Thistle | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừScunthorpe United | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSheffield United | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừPartick Thistle | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừSheffield United | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2013 | TừFalkirk | ĐếnSheffield United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày13/07/2012 | TừAFC Bournemouth | ĐếnFalkirk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừWoking | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2011 | TừAFC Bournemouth | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2009 | TừEastbourne Borough | ĐếnMillwall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2008 | TừMillwall | ĐếnEastbourne Borough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừMillwall U18 | ĐếnMillwall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Montserrat | Vòng Loại WC CONCACAF | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Colchester United | FA Cup Anh | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Colchester United | Hạng Ba Anh | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Colchester United | EFL Trophy Anh | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Montserrat | CONCACAF Nations League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Colchester United | Cúp Liên Đoàn Anh | 33 | - | - | - | - |