Macauley Bonne
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Macauley Bonne |
| Ngày sinh | 26/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zimbabwe |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/02/2026 | TừTBC | ĐếnBillericay Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2024 | TừTBC | ĐếnSouthend United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừCambridge United | ĐếnGillingham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừGillingham | ĐếnCambridge United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2023 | TừCharlton Athletic | ĐếnGillingham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừQueens Park Rangers | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừIpswich Town | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừQueens Park Rangers | ĐếnIpswich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừCharlton Athletic | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừLeyton Orient | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng225,000 € |
| Ngày14/07/2017 | TừColchester United | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2017 | TừWoking | ĐếnColchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừColchester United | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2016 | TừLincoln City | ĐếnColchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2016 | TừColchester United | ĐếnLincoln City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Southend United | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Southend United | FA Trophy Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Zimbabwe | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gillingham | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | - |
| 2023-2024 | Gillingham | Hạng Ba Anh | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cambridge United | Hạng Hai Anh | 27 | - | - | - | - |