Maciej Domański
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maciej Domański |
| Ngày sinh | 05/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 59 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stal Mielec |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2020 | TừRaków Częstochowa | ĐếnStal Mielec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPuszcza Niepołomice | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2016 | TừSiarka Tarnobrzeg | ĐếnPuszcza Niepołomice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừStal Mielec | ĐếnSiarka Tarnobrzeg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừRadomiak Radom | ĐếnStal Mielec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừStal Mielec | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Stal Mielec | Hạng Nhất Ba Lan | - | 3 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Stal Mielec | VĐQG Ba Lan | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Stal Mielec | Cúp Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stal Mielec | VĐQG Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stal Mielec | Cúp Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Stal Mielec | VĐQG Ba Lan | 7 | - | - | - | - |