Magno Damasceno Santos da Cruz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Magno Damasceno Santos da Cruz |
| Ngày sinh | 20/05/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shanghai Jiading Huilong, Joinville |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/02/2024 | TừJiangxi Liansheng | ĐếnShanghai Jiading Huilong | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừTianjin Jinmen Tiger | ĐếnJiangxi Liansheng | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2021 | TừJiangxi Liansheng | ĐếnTianjin Jinmen Tiger | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng980,000 € |
| Ngày26/02/2021 | TừCRB | ĐếnJiangxi Liansheng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2020 | TừUmm-Salal SC | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừJeju United | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAtlético GO | ĐếnJeju United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừCerezo Osaka | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2015 | TừES Tunis | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2014 | TừBragantino | ĐếnES Tunis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2014 | TừBahia | ĐếnBragantino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừBragantino | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2013 | TừBahia | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/12/2012 | TừCeará | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2012 | TừBahia | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2012 | TừVasco da Gama | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2012 | TừBahia | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừVasco da Gama | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2009 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừTBC | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2007 | TừCruzeiro U20 | ĐếnJoinville | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shanghai Jiading Huilong | Cúp FA Trung Quốc | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Shanghai Jiading Huilong | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | 2 | - | 1 |
| 2024 | Shanghai Jiading Huilong | Cúp FA Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Shanghai Jiading Huilong | Hạng Nhất Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Jiangxi Liansheng | Cúp FA Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Jiangxi Liansheng | Hạng Nhất Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |