Magnus Hardahl Hansen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Magnus Hardahl Hansen |
| Ngày sinh | 26/03/2001 (25 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mondorf-les-Bains |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừF91 Dudelange | ĐếnMondorf-les-Bains | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMondorf-les-Bains | ĐếnF91 Dudelange | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừF91 Dudelange | ĐếnMondorf-les-Bains | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Mondorf-les-Bains | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | F91 Dudelange | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | F91 Dudelange | Europa League | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mondorf-les-Bains | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mondorf-les-Bains | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | F91 Dudelange | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |