Magnus Kaastrup Larsen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Magnus Kaastrup Larsen |
| Ngày sinh | 28/12/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ASA W, Aarhus Fremad |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừVendsyssel | ĐếnAarhus Fremad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừLyngby Boldklub | ĐếnVendsyssel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừVVV-Venlo | ĐếnLyngby Boldklub | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừLyngby Boldklub | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSirius | ĐếnLyngby Boldklub | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2023 | TừLyngby Boldklub | ĐếnSirius | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừAGF | ĐếnLyngby Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừViborg FF | ĐếnAGF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừAGF | ĐếnViborg FF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừBorussia Dortmund II | ĐếnAGF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAGF | ĐếnBorussia Dortmund II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Aarhus Fremad | Hạng Nhất Đan Mạch | - | 7 | 6 | - | 1 |
| 2024-2025 | Vendsyssel | Landspokal Cup Đan Mạch | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vendsyssel | Hạng Nhất Đan Mạch | - | 5 | 3 | - | 5 |
| 2023-2024 | Lyngby Boldklub | VĐQG Đan Mạch | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | VVV-Venlo | Hạng Nhất Hà Lan | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vendsyssel | Landspokal Cup Đan Mạch | - | - | - | - | - |