Magnus Retsius Grødem

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Magnus Retsius Grødem |
| Ngày sinh | 14/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KFUM, Bryne |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/02/2026 | TừYverdon Sport | ĐếnKFUM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2025 | TừYverdon Sport | ĐếnBryne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừMolde | ĐếnYverdon Sport | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/05/2021 | TừSandnes Ulf | ĐếnMolde | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2020 | TừVejle Boldklub | ĐếnSandnes Ulf | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2020 | TừSandnes Ulf | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2020 | TừVejle Boldklub | ĐếnSandnes Ulf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừVålerenga | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày11/06/2019 | TừUllensaker / Kisa | ĐếnVålerenga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2019 | TừVålerenga | ĐếnUllensaker / Kisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừUllensaker / Kisa | ĐếnVålerenga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2017 | TừVålerenga | ĐếnUllensaker / Kisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừBryne | ĐếnVålerenga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng55,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KFUM | VĐQG Na Uy | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Yverdon Sport | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yverdon Sport | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yverdon Sport | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 42 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Molde | C1 Châu Âu | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yverdon Sport | VĐQG Thuỵ Sĩ | 42 | - | - | - | - |