Mahmoud Abdul Monem Abdelhamid Soliman

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mahmoud Abdul Monem Abdelhamid Soliman |
| Ngày sinh | 13/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Qadsia, Zamalek, Egypt |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/08/2025 | TừAl-Ittihad | ĐếnAl Qadsia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừAl Ahly | ĐếnAl-Ittihad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng72,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừAl-Ittihad | ĐếnAl Ahly | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2025 | TừAl Ahly | ĐếnAl-Ittihad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHatayspor | ĐếnAl Ahly | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừAl Ahly | ĐếnHatayspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAl Ittihad | ĐếnZamalek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừZamalek | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,350,000 € |
| Ngày02/08/2015 | TừENPPI | ĐếnZamalek | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày31/12/2014 | TừGrasshopper | ĐếnENPPI | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừENPPI | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày28/03/2014 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnENPPI | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2013 | TừENPPI | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Qadsia | VĐQG Kuwait | - | 2 | - | - | - |
| 2025-2026 | ENPPI | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Al-Ittihad | VĐQG Libya | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Ahly | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Ahly | CAF Champions League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Ahly | VĐQG Ai Cập | 7 | - | - | - | - |