Mahmoud Khair Mohammed Dhadha

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mahmoud Khair Mohammed Dhadha |
| Ngày sinh | 26/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PVF-CAND, Persebaya Surabaya, Palestine |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/03/2026 | TừThép Xanh Nam Định | ĐếnPVF-CAND | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2025 | TừTrue Bangkok United | ĐếnThép Xanh Nam Định | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNongbua Pitchaya FC | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừMuharraq | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừKalmar | ĐếnPersebaya Surabaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừGAIS | ĐếnKalmar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừKalmar | ĐếnGAIS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2018 | TừMjøndalen | ĐếnKalmar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2018 | TừKalmar | ĐếnMjøndalen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2013 | TừVasalund | ĐếnNyköping | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2012 | TừHammarby Talang | ĐếnVasalund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | PVF-CAND | VĐQG Việt Nam | - | 3 | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Thép Xanh Nam Định | VĐQG Việt Nam | - | - | - | - | - |
| 2026 | Palestine | Vòng Loại WC Châu Á | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | True Bangkok United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 93 | - | - | - | - |
| 2025 | True Bangkok United | Cúp FA Thái Lan | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | True Bangkok United | Cúp Châu Á | 93 | - | - | - | - |