Mahmoud Nayef Ahmad Al Mardi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mahmoud Nayef Ahmad Al Mardi |
| Ngày sinh | 06/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dibba Al Fujairah, Oman Club, Al Hussein, Jordan |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừDibba Al Fujairah | ĐếnAl Hussein | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2025 | TừAl Hussein | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/05/2023 | TừAl Qadsia | ĐếnAl Hussein | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừKedah | ĐếnAl Qadsia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/06/2022 | TừMuharraq | ĐếnKedah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừAl Salt | ĐếnMuharraq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2021 | TừOman Club | ĐếnAl Salt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2021 | TừAl Jazeera | ĐếnOman Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừAl Faysali | ĐếnAl Jazeera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/12/2017 | TừAl Arabi SC | ĐếnAl Faysali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2017 | TừAl Ahli | ĐếnAl Arabi SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Jordan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Jordan | Giao Hữu Quốc Tế | 13 | - | - | - | - |
| 2026 | Jordan | Vòng Loại WC Châu Á | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Hussein | Cúp Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Hussein | Cúp Quốc Gia Jordan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Hussein | VĐQG Jordan | - | - | - | - | - |